So sánh xe Hyundai i20 2015 vs Kia Seltos 2023

Hyundai i20 2015

×

Kia Seltos 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 -2012, 2 1 -2012 2 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2014 2008 2014 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2014, 2020 2014 2020 - - - - - - - - -
Mã thế hệ PB, IB PB IB SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Ấn Độ - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396, 1368 1396 1368 1591, 1353 1591 1591 1591 1353 1353 1353 1353 1353
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Crossover Hatchback Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315
Chiều Rộng (mm) 1710, 1760 1710 1760 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1490, 1555 1490 1555 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2525, 2570 2525 2570 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1503 1503 - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1501 1501 - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 190 150 190 - - - - - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/55R15, 16 inch 185/55R15 16 inch 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1250, 1290 1250 1250 1290 1250 1290 1250 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1700, 1740 1700 1700 1740 1700 1740 1700 1740 1740
Dung tích khoang hành lý (lít) 295 295 - 433 433 433 433 433 433 433 433 433

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Gamma 1.4L DOHC, Kappa 1.4L MPI Gamma 1.4L DOHC Kappa 1.4L MPI 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 1.6 L Gamma MPi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
Công suất cực đại (kW) 74 74 74 90, 103 90 90 90 103 103 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 99 99 99 121, 138 121 121 121 138 138 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6300, 6000 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 139, 136 139 136 157, 242 157 157 157 242 242 242 242 242
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200, 3500 4200 3500 4850, 1500 - 3200 4850 4850 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - Không, Turbocharger Không Không Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép
Số lượng cấp số 4 4 4 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 6 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 - 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 13.2 - 13.2 - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.80 - 6.80 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.62 - 8.62 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.71 - 5.71 - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson, Macpherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Projector Halogen Projector Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector LED Halogen Projector LED Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen - Halogen, LED Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - 4.5 inch, 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống, Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống Bọc da, chỉnh 4 hướng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao - Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh tay, Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió
Hàng ghế thứ 2 Gập được, Gập 6:4 Gập được Gập 6:4 Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế thứ 3 - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 - 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - Không, Có Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - AVN 8 inch, AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch
Hệ thống loa 6, 8 6 8 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều khiển điện, Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Điều khiển điện Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Am/Fm + CD + AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Am/Fm + CD + AUX/USB CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth Carplay - Carplay Carplay - Carplay Carplay Carplay Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 6 1 6 2, 6 2 2 6 2 6 2 6 6
Dây đai an toàn - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎