|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 | 1 - 2021, 1 1 - 2021 1 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 2014 | 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 2020 | - - - - - - - - | |
| Mã thế hệ | IB IB | SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Ấn Độ Ấn Độ | - - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1368 1368 | 1591, 1353 1591 1353 1353 1353 1353 1353 1353 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover | Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover | |
| Hạng xe | B B | B B B B B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3995 3995 | 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1760 1760 | 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1555 1555 | 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 | 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 190 | - - - - - - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 16 inch 16 inch | 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1290, 1250 1290 1250 1250 1250 1250 1290 1290 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1740, 1700 1740 1700 1700 1700 1700 1740 1740 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 433 433 433 433 433 433 433 433 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI | 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 74 74 | 90, 103 90 103 103 103 103 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 99 99 | 121, 138 121 138 138 138 138 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | 6300, 6000 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 136 136 | 157, 242 157 242 242 242 242 242 242 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3500 3500 | 4850, 1500 - 3200 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - | Không, Turbocharger Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 50 50 50 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 13.2 13.2 | - - - - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 170 | - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.80 6.80 | - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.62 8.62 | - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.71 5.71 | - - - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Macpherson Macpherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Projector Projector | LED, Halogen Projector LED Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED LED | |
| Cụm đèn sau | - - | LED, Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✕︎ - - - - - ✕︎ - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp | Da Da Da Da Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | 7 inch, 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | Da, Urethane Da Urethane Urethane Da Da Da Da | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh tay có thông gió, Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6:4 Gập 6:4 | Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 | 1 1 1 1 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Có, Không Có Không Không Không Không Có Có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | - - | AVN 10.25 inch, AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch | |
| Hệ thống loa | 8 8 | 6 6 6 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm bên lái Chỉnh điện, 1 chạm bên lái | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth CD + Radio + Mp3 + Aux + USB + Bluetooth | Carplay Carplay - - Carplay Carplay Carplay Carplay | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6, 2 6 2 2 2 2 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi | Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |