So sánh xe Kia Seltos 2021 vs Mazda CX3 2023

Kia Seltos 2021

×

Mazda CX3 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2021, 1 1 - 2021 1 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 DK DK DK DK
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1353 1591 1353 1353 1353 1353 1353 1353 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4275 4275 4275 4275
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1765 1765 1765 1765
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1535 1535 1535 1535
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60 R16, 215/50 R18 215/60 R16 215/50 R18 215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1250 1290 1250 1250 1250 1250 1290 1290 1256 1256 1256 1256
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1700 1740 1700 1700 1700 1700 1740 1740 1695 1695 1695 1695
Dung tích khoang hành lý (lít) 433 433 433 433 433 433 433 433 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 P5-VPS P5-VPS P5-VPS P5-VPS
Công suất cực đại (kW) 90, 103 90 103 103 103 103 103 103 - - - -
Công suất cực đại (hp) 121, 138 121 138 138 138 138 138 138 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6000 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157, 242 157 242 242 242 242 242 242 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 1500 - 3200 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp Không, Turbocharger Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger không không không không
Loại hộp số Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 48 48 48 48
Chế độ vận hành - - - - - - - - Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen Projector LED Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen Projector, LED Projector, LED Halogen Projector LED Projector LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da + Nỉ, Da Da + Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Urethane Da Da Da Da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay có thông gió, Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch, AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 7 inch 7 inch 7 inch 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Chuẩn kết nối Carplay Carplay - - Carplay Carplay Carplay Carplay Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 2 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎