So sánh xe Honda HRV 2018 vs Kia Seltos 2021

Honda HRV 2018

×

Kia Seltos 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2018 2 - 2018 2 - 2018 1 - 2021, 1 1 - 2021 1 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 - - - - - - - -
Mã thế hệ RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798 1798 1798 1591, 1353 1591 1353 1353 1353 1353 1353 1353
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4294 4294 4294 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315
Chiều Rộng (mm) 1772 1772 1772 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1605 1605 1605 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1535 - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 - - - - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 215/55R17 215/55R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1312 1262 1312 1290, 1250 1290 1250 1250 1250 1250 1290 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1795 1795 1795 1740, 1700 1740 1700 1700 1700 1700 1740 1740
Dung tích khoang hành lý (lít) 437 - 1032 437 - 1032 437 - 1032 433 433 433 433 433 433 433 433

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.8L i-VTEC 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
Công suất cực đại (kW) - - - 90, 103 90 103 103 103 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 121, 138 121 138 138 138 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6300, 6000 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 157, 242 157 242 242 242 242 242 242
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4850, 1500 - 3200 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun xăng điện tử/PGM-F Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - Không, Turbocharger Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7 6.7 6.7 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8 8.8 8.8 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - - Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED Full LED LED, Halogen Projector LED Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED, Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ - - - - - ✕︎ -
Giá nóc - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - 7 inch, 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Da, Urethane Da Urethane Urethane Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay có thông gió, Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Gập phẳng hoàn toàn Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế thứ 3 - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama Có, Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 6, .8 inch Cảm ứng 6,.8 inch Cảm ứng 6,.8 inch AVN 10.25 inch, AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch
Hệ thống loa 4 4 4 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth USB, HDMI, Bluetooth Carplay Carplay - - Carplay Carplay Carplay Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6, 2 6 2 2 2 2 6 6
Dây đai an toàn - - - Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎