Thông số kĩ thuật của xe Honda HRV năm 2018
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 2 - 2018 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | ||
| Mã thế hệ | RU1/RU2/RU3/RU4/RU5 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Thái Lan | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1798 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Crossover | ||
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4294 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1772 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1605 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1262 | 1312 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1795 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 437 - 1032 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L i-VTEC | ||
| Công suất cực đại (hp) | 141 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử/PGM-F | ||
| Loại hộp số | Tự động CVT | ||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.7 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.8 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.4 | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Full LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Bọc da | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập phẳng hoàn toàn | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 | 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ | ||
| Cửa sổ trời | Không có | Toàn cảnh Panorama | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6,.8 inch | ||
| Hệ thống loa | 4 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | USB, HDMI, Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 2 | 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi 3 góc quay | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Seltos năm 2021
-
So sánh với Peugeot 2008 năm 2026
-
So sánh với Hyundai i20 năm 2016
-
So sánh với MG ZS năm 2024
-
So sánh với MG ZS năm 2020
-
So sánh với Peugeot 2008 năm 2021
-
So sánh với Peugeot 2008 năm 2025
-
So sánh với Mazda CX3 năm 2026
-
So sánh với Toyota Avanza năm 2018
-
So sánh với Hyundai i20 năm 2017

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !