So sánh xe Kia Seltos 2021 vs Toyota Avanza 2017

Kia Seltos 2021

×

Toyota Avanza 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2021, 1 1 - 2021 1 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - 2021 2021 2021
Mã thế hệ SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1353 1591 1353 1353 1353 1353 1353 1353 1496, 1329 1496 1329
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4190 4190 4190
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1660 1660 1660
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1695 1695 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2655 2655 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - 1425 1425 1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - 1435 1435 1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 185/65R15, 185/70R14 185/65R15 185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1250 1290 1250 1250 1250 1250 1290 1290 1155, 1125 1155 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1700 1740 1700 1700 1700 1700 1740 1740 1700, 1680 1700 1680
Dung tích khoang hành lý (lít) 433 433 433 433 433 433 433 433 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 2NR-VE, 1NR-VE 2NR-VE 1NR-VE
Công suất cực đại (kW) 90, 103 90 103 103 103 103 103 103 76 kW tại 6000 vòng/phút, 70 kW tại 6000 vòng/phút 76 kW tại 6000 vòng/phút 70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 121, 138 121 138 138 138 138 138 138 102, 94 102 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6000 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157, 242 157 242 242 242 242 242 242 136, 121 136 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 1500 - 3200 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - - -
Loại tăng áp Không, Turbocharger Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger - - -
Loại hộp số Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động, Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 45 45 45
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen Projector LED Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Urethane Da Da Da Da Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay có thông gió, Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không Không - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch, AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch DVD DVD -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối Carplay Carplay - - Carplay Carplay Carplay Carplay AUX, USB, Bluetooth AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 2 6 6 2 2 2
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -