|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 - | 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 - | 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 - | - - | |
| Mã thế hệ | OS OS OS - | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1999 1591 | 1995 1995 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | B B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4165 4165 4165 4165 | 4500 4500 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 | 1810 1810 | |
| Chiều Cao (mm) | 1565 1565 1565 1565 | 1695 1695 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 | 2640 2640 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 170 170 | 200 200 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 5.5 5.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18 | 225/70R17 225/70R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 1580 – 1665 1580 – 1665 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - | 2080 – 2100 2080 – 2100 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 758 758 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI | 2.0 L, J20A 2.0 L, J20A | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 149, 177 149 149 177 | 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 5500 6200 6200 5500 | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 180, 265 180 180 265 | 183 183 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 | 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - | 4 4 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - | Đa điểm Đa điểm | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | 9.5 9.5 | |
| Loại hộp số | Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép | AT AT | |
| Số lượng cấp số | 6, 7 DCT 6 6 7 DCT | 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55 | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | Mac Pherson với lò xo cuộn Mac Pherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED LED | Halogen Projector Halogen Projector | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen LED LED | - - | |
| Ăng ten | Râu Râu Râu Râu | - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Rửa đèn pha | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Da | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" | Bảng thông tin tích hợp cụm đồng hồ Bảng thông tin tích hợp cụm đồng hồ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Vô lăng | Da Da Da Da | 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane | |
| Ghế lái | Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Điều chỉnh trượt và tựa Điều chỉnh trượt và tựa | |
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 | Tựa đầu gập 60:40 Tựa đầu gập 60:40 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Không Có | - - | |
| Hệ thống loa | 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System | 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt | Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth | CD/MP3 CD/MP3 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 | - - | |
| Dây đai an toàn | - - - - | Dây đai an toàn 3 điểm ELR kết hợp điều chỉnh lực căng, nới lỏng và độ cao Dây đai an toàn 3 điểm ELR kết hợp điều chỉnh lực căng, nới lỏng và độ cao | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi Lùi | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |