So sánh xe Haval Jolion 2024 vs Hyundai Kona 2018

Haval Jolion 2024

×

Hyundai Kona 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ nhất Thế hệ thứ nhất 1 1 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2017 2017 2017 -
Năm kết thúc thế hệ - - 2023 2023 2023 -
Mã thế hệ - - OS OS OS -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1999, 1591 1999 1999 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4683 4683 4165 4165 4165 4165
Chiều Rộng (mm) 1886 1886 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1565 1565 1565 1565
Chiều dài cơ sở (mm) 2738 2738 2600 2600 2600 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 170 170 170 170
Kích thước lốp/lazang 225/55 R19 225/55 R19 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2140 2140 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (hp) - - 149, 177 149 149 177
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6200, 5500 6200 6200 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 180, 265 180 180 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500
Loại hộp số - - Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số - - 6, 7 DCT 6 6 7 DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 61 61 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55
Chế độ vận hành Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, Đường trơn trượt - - - -
Loại Hybrid Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV) - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 243 243 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 530 530 - - - -
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau độc lập liên kết đa điểm độc lập liên kết đa điểm Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED Full LED Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4
Sạc không dây - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động 2 Tự động 2 Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - Không, Có Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch - - - -
Hệ thống loa 8 8 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto Apple CarPlay/ Bluetooth/ Radio/ Mp5, Android Auto Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - -