|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 2 | 1 1 1 - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 2021 2021 | 2017 2017 2017 - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | 2023 2023 2023 - | |
| Mã thế hệ | DG3 DG3 DG3 | OS OS OS - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia Indonesia | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1999, 1591 1999 1999 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 7 7 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4490 4490 4490 | 4165 4165 4165 4165 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1780 1780 1780 | 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1685 1685 1685 | 1565 1565 1565 1565 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 | 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1540 1540 1540 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1540 1540 1540 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 207 207 207 | 170 170 170 170 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17 215/55R17 215/55R17 | 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1265, 1295 1265 1295 | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1830, 1850 1830 1850 | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI | |
| Công suất cực đại (kW) | 89 89 89 | - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 119 119 119 | 149, 177 149 149 177 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 6600 6600 | 6200, 5500 6200 6200 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 145 145 | 180, 265 180 180 265 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 4300 4300 | 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT | Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp Vô cấp | 6, 7 DCT 6 6 7 DCT | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 42 42 | 50 50 50 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.4 6.4 6.4 | 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.6 7.6 7.6 | 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.6 5.6 5.6 | 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson | McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | Halogen, LED Halogen LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | Halogen, LED Halogen LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá | Râu Râu Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da | Nỉ, Da Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch | Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da Da | Da Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế lái | - - - | Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 | |
| Sạc không dây | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - | Không, Có Không Không Có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái | Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB | Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 6 | 6 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | Lùi Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |