So sánh xe BYD Atto 2 2026 vs Hyundai Kona 2018

BYD Atto 2 2026

×

Hyundai Kona 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2017 2017 2017 -
Năm kết thúc thế hệ - - 2023 2023 2023 -
Mã thế hệ SC3E SC3E OS OS OS -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1999, 1591 1999 1999 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4165 4165 4165 4165
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1675 1675 1565 1565 1565 1565
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2600 2600 2600 2600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170 170
Kích thước lốp/lazang - - 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (hp) 174 174 149, 177 149 149 177
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6200, 5500 6200 6200 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 290 180, 265 180 180 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500
Loại hộp số - - Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số - - 6, 7 DCT 6 6 7 DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55
Dung lượng Pin (kWh) 45, 12 45,12 - - - -
Loại pin LFP LFP - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 385 km 385 km - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 65 kW 65 kW - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Ẩn Ẩn Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Da Da Da Da
Ghế lái - - Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4
Sạc không dây - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - Không, Có Không Không
Màn hình giải trí 12.8 inch 12.8 inch - - - -
Hệ thống loa - - 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chuẩn kết nối - - Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎