|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 1 1 1 - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 | 2017 2017 2017 - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | 2023 2023 2023 - | |
| Mã thế hệ | SC3E SC3E | OS OS OS - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc | - - - - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | - - | 1999, 1591 1999 1999 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4310 4310 | 4165 4165 4165 4165 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1830 1830 | 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1675 1675 | 1565 1565 1565 1565 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 2730 | 2600 2600 2600 2600 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 | 170 170 170 170 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI | |
| Công suất cực đại (hp) | 174 174 | 149, 177 149 149 177 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6200, 5500 6200 6200 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 290 | 180, 265 180 180 265 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 | |
| Loại hộp số | - - | Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép | |
| Số lượng cấp số | - - | 6, 7 DCT 6 6 7 DCT | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 50 50 50 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 45, 12 45,12 | - - - - | |
| Loại pin | LFP LFP | - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 385 km 385 km | - - - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 65 kW 65 kW | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | |
| Phanh trước | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | Halogen, LED Halogen LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | Halogen, LED Halogen LED LED | |
| Ăng ten | Ẩn Ẩn | Râu Râu Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Nỉ, Da Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - | Da Da Da Da | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 | |
| Sạc không dây | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Không, Có Không Không Có | |
| Màn hình giải trí | 12.8 inch 12.8 inch | - - - - | |
| Hệ thống loa | - - | 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | - - | Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 6 6 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 360 | Lùi Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |