|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - - | - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - - | - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 2199 2199 2199 2199 2199 | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 6, 7 6 7 6 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | E E E E E | E E E | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4995 4995 4995 4995 4995 | 5342 5342 5342 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1975 1975 1975 1975 1975 | 2254 2254 2254 | |
| Chiều Cao (mm) | 1785 1785 1785 1785 1785 | 1697 1697 1697 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 2900 2900 2900 2900 | 3349 3349 3349 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 175 175 175 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 7.0 7.0 7.0 | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 | 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 5049, 3035 5049 3035 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi | - - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 440 440 440 440 440 | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 71 71 71 71 71 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - | 9.8, 6.8 9.8 6.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 200 200 200 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7 7 7 7 7 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 | - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - - | 455, 402 455 402 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - | 620 620 620 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - - - | 123 123 123 | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - - - | 450, 595 450 595 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - - - - | 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - - | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) | - - - | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED | - - - | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | - - - | |
| Cửa hít | - - - - - | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giá nóc | - - - - - | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa | Da Nappa Da Nappa Da Nappa | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số | Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí | - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí | |
| Sạc không dây | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng | 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) | - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch | Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity | 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 7 6 6 7 7 | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - | - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - | - - - | |
| Camera | Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ | - - - | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ - - - ✕︎ | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - | - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - | - - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - - | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - | - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | - - - | |
| Gài cầu điện | - - - - - | - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - | - - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - - | - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - | - - - | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - | - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - - | - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - | - - - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - | - - - | |