So sánh xe Hyundai Palisade 2025 vs VinFast Lạc Hồng 900 2025

Hyundai Palisade 2025

×

VinFast Lạc Hồng 900 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2199 2199 2199 2199 2199 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995 4995 4995 4995 4995 5342 5342 5342
Chiều Rộng (mm) 1975 1975 1975 1975 1975 2254 2254 2254
Chiều Cao (mm) 1785 1785 1785 1785 1785 1697 1697 1697
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 3349 3349 3349
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 7.0 7.0 7.0
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 5049, 3035 5049 3035

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi - - -
Công suất cực đại (kW) 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 440 440 440 440 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 9.8, 6.8 9.8 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7 7 7 7 7 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 455, 402 455 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - 123 123 123
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - 450, 595 450 595
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - - -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động - - - - - - - -
Cửa hít - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Khởi động nút bấm - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) - - -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - -
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - -
Gài cầu điện - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - -