So sánh xe Hyundai SantaFe 2015 vs Toyota Fortuner 2009

Hyundai SantaFe 2015

×

Toyota Fortuner 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2009 - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2017 - 2017 2017
Mã thế hệ DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2199 2694, 2494 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5, 7 5 7 7 5 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4695 - 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1850 - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2750 - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1540 - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1540 - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 185 185 185 185 220 - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.9 - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1647, 1717 1647 1647 1717 1647 1647 1717 1845, 1800 - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 2450, 2380 - 2450 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) 534 534 534 534 534 534 534 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 Theta II MPI, R 2.2 CRDI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 131, 145 131 131 131 145 145 145 75 - 75 75
Công suất cực đại (hp) 176, 194 176 176 176 194 194 194 158, 100.5 - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 6000 3800 3800 3800 5200, 3600 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 436 227 227 227 436 436 436 240, 259 - 240 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800-2500 3750 3750 3750 1800-2500 1800-2500 1800-2500 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT AT AT AT, MT - AT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 4, 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64 64 64 64 64 64 64 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 190 190 190 190 190 190 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2, 11.6, 7.8, 8.2 9.2 9.2 11.6 7.8 7.8 8.2 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.1, 15.2, 10.1, 10.5 12.1 12.1 15.2 10.1 10.1 10.5 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.5, 9.5, 6.4, 6.9 7.5 7.5 9.5 6.4 6.4 6.9 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -
Chế độ vận hành Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED - - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá In trên kính - In trên kính In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da, Nỉ - Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không có, Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh Không có - Không có Không có
Màn hình giải trí DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch - - - -
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 2 6 2 - 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎