So sánh xe Toyota Fortuner 2009 vs VinFast Limo Green 2025

Toyota Fortuner 2009

×

VinFast Limo Green 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009 - 2009 2009 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ 2017 - 2017 2017 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2694, 2494 2694 2694 2494 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4695 - 4695 4695 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1840 - 1840 1840 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1850 - 1850 1850 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 - 2750 2750 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 - 1540 1540 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 - 1540 1540 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 - 220 220 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 5.9 - -
Kích thước lốp/lazang 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1845, 1800 - 1845 1800 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2450, 2380 - 2450 2380 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) 75 - 75 75 150 150
Công suất cực đại (hp) 158, 100.5 - 158 100.5 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5200, 3600 - 5200 3600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240, 259 - 240 259 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 - -
Loại hộp số AT, MT - AT MT - -
Số lượng cấp số 4, 5 - 4 5 - -
Chế độ vận hành - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu Kiểu đèn chiếu LED LED
Cụm đèn sau - - - - LED LED
Ăng ten In trên kính - In trên kính In trên kính - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - -
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - Da Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có - Không có Không có - -
Màn hình giải trí - - - - 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa - - - - 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - -
Chuẩn kết nối - - - - Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - -