So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Ford Tourneo 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4976
Chiều Rộng (mm)
1780
2095
Chiều Cao (mm)
1695
1990
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
149
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
215/65R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
Ecoboost 2.0 I4
Công suất cực đại (kW)
-
147
Công suất cực đại (hp)
115
203
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
3000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp tốc độ cao
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Radio/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎