So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Ford Transit 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
Thế hệ thứ 7
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
2402
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5820
Chiều Rộng (mm)
1780
1974
Chiều Cao (mm)
1695
2360
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1740
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1704
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.6
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
215/75R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
Puma 2.2L TDCi, Turbo Diesel
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
115
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
355
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
CVT
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Điều hòa
-
chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-