So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Kia Sedona 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5115
Chiều Rộng (mm)
1780
1985
Chiều Cao (mm)
1695
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2830

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
2.2 Diesel CRDi
Công suất cực đại (kW)
-
141
Công suất cực đại (hp)
115
190
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
3800 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1750 - 2750 rpm
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎