So sánh xe Hyundai Tucson 2025 vs Peugeot 3008 2024

Hyundai Tucson 2025

×

Peugeot 3008 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 P84 P84 P84 P84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1998 1999 1999 1591 1591 1998 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640, 4650 4640 4640 4640 4650 4640 4510 4510 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1650, 1662 1650 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2730 2730 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 1620 1620 1620 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1637 1637 1637 1637 1637 1637 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 181 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60 R18, 235/55R19 235/65R17 235/60 R18 235/55R19 235/55R19 235/60 R18 225/55R18, 235/50 R19 225/55R18 235/50 R19 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 1630 1630 - - - 1450, 1480 1450 1480 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) 2100 2100 2100 - - - 1900, 1930 1900 1930 1930
Dung tích khoang hành lý (lít) 539 539 539 539 539 539 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 G1.6 T-GDi G1.6 T-GDi Smartstream D2.0 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 156/6200, 180/5500 156/6200 156/6200 180/5500 180/5500 156/6200 121 121 121 121
Công suất cực đại (hp) 156, 180, 186 156 156 180 180 186 165 165 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 5500 5500 4000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 265 265 416 245 245 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 2000 4500 4500 - - 2000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Không có Không có Không có Không có Không có Không có Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure
Tỷ số nén động cơ - - - - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6 6 7 7 8 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 53 53 53 53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6, 6.1 7.6 7.6 6.1 6.1 6.1 7.16, 8.13, 6.84 7.16 8.13 6.84
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 7.9 9.9 9.9 7.9 7.9 7.9 8.73, 10.81, 9.44 8.73 10.81 9.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3, 5.1 6.3 6.3 5.1 5.1 5.1 6.26, 6.6, 5.41 6.26 6.6 5.41
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED, LED projector LED LED projector LED projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da phối vải Da Claudia Habana Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, 12.3 inch Analog kết hợp màn hình 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời không, Toàn cảnh Panorama không không Toàn cảnh Panorama - không Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 8 8 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ - - - ✕︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎