So sánh xe Isuzu Dmax 2019 vs Mazda BT50 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2999
2198
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5365
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1821
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3220
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
237
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
255/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2076
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
I4 Diesel
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
148
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-2500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
analog
Vô lăng
-
3 chấu, Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Điều hòa chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎