So sánh xe Isuzu MU-X 2021 vs Toyota Fortuner 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AN160
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1898
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4795
Chiều Rộng (mm)
1860
1855
Chiều Cao (mm)
1860
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/60 R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
1995
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu 1.9 L
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
110
110
Công suất cực đại (hp)
147
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2600
1600-2000
Kiểu dáng động cơ
RZ4E-TC
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Thẳng hàng
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử common rail
-
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.93
7.49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.49
9.05
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6
6.57
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inches
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Không có Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎