So sánh xe Kia Cerato 2.0 AT Premium 2019 vs Mazda CX5 2.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Sedan
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4540
Chiều Rộng (mm)
1800
1840
Chiều Cao (mm)
1450
1670
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
1720
1981
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L
SKYACTIV-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
145
114
Công suất cực đại (hp)
194
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
3 chế độ vận hành
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da đen phối đỏ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Cảm ứng 7 inch MZD Connect
Hệ thống loa
6 loa
9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎