So sánh xe Kia K5 2021 vs VinFast Lux A 2.0 2018

Kia K5 2021

×

VinFast Lux A 2.0 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2022 2022
Mã thế hệ DL3 DL3 DL3 DL3 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 1999 2497 1999 1999 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4905 4905 4905 4905 4973 4973
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1900 1900
Chiều Cao (mm) 1465 1465 1465 1465 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2850 2968 2968
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 150 150
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 245/45R18; 245/45R18 245/45R18; 245/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1430 1490 1430 1430 1795 1795
Trọng lượng toàn tải (kg) 1990, 1960 1990 1960 1960 2330 2330
Dung tích khoang hành lý (lít) 510 510 510 510 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 BMW N20B20 turbo I4 BMW N20B20 turbo I4
Công suất cực đại (hp) 191, 150 191 150 150 174/4.500-6.000 174/4.500-6.000
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 6200 6100 6200 6200 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 192 246 192 192 300/1.750-4.000 300/1.750-4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - - Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8, 6 8 6 6 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 70 70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 6.9 6.9 8, 39 8,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.6 9.6 9.6 9.6 11 11,11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 5.4 6, 90 6,90
Chế độ vận hành Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Màn hình thông tin lái 7 inch Màn hình thông tin lái 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi Bọc da chỉnh tay 4 hướng Bọc da chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40 Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ màn hình cảm ứng 10, 4 inch màn hình cảm ứng 10,4 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎