So sánh xe Kia Morning 2016 vs Toyota Wigo 2018

Kia Morning 2016

×

Toyota Wigo 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 2 - 2015, 2 - VN2015 2 2 - 2015 2 - 2015 2 - VN2015 2 - VN2015 2 - 2015 2 - 2015 1 - 2017 1 - 2017 1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2012, 2011 2012 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2016, 2017 2016 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2023 2023 2023
Mã thế hệ JA, TA - JA JA TA TA TA TA B100 B100 B100
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - - - - - - Hàn Quốc Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998, 1248 998 1248 1248 1248 1248 998 998 1197 1197 1197
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tay số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3660 3660 3660
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1490, 1485 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1485 1520 1520 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2455 2455 2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1409 - - - - - - 1409 1410 1410 1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1142 - - - - - - 1142 1405 1405 1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152, 142 152 152 152 152 152 152 142 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 - 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 175/50/R15, 165/60R14 mâm thép, 175/50R15, Mâm Sắt - 175/50/R15 165/60R14 mâm thép 175/50R15 175/50R15 Mâm Sắt 175/50R15 175/65R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 940, 960 - - 940 940 960 - - 870 870 870
Trọng lượng toàn tải (kg) 1340, 1370 - - 1340 1340 1370 - - 1290 1290 1290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.0L, Kappa 1.25L, 1.25 L Kappa II MPI I4, 1.0 L Kappa II I3, Kappa 1.0L T-GDI Kappa 1.0L Kappa 1.25L 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L Kappa 1.25L 1.0 L Kappa II I3 Kappa 1.0L T-GDI 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW) 64, 48.5, 78 - - 64 64 64 48.5 78 64 64 64
Công suất cực đại (hp) 86, 66, 105 - - 86 86 86 66 105 86 86 86
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 - - 6000 6000 6000 5500 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 120, 96, 137 - - 120 120 120 96 137 107 107 107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3500, 1600 - 3500 - - 4000 4000 4000 3500 1600 - 3500 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ xi-lanh thẳng hàng, I, Thẳng hàng xi-lanh thẳng hàng I Thẳng hàng - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3, 4 3 3 4 - - - 3 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - Phía trước - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm MPI, Phun xăng điện tử, Phun xăng trực tiếp Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Turbocharged - - - - - - Turbocharged - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - 11.5 11.5 11.5
Loại hộp số Tự động, Sàn, Tự động CVT Tự động Sàn Sàn Sàn Tự động Sàn Tự động CVT Sàn, Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 4, 5, Vô cấp 4 5 5 5 4 5 Vô cấp 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 35 35 35 33 33 33
Tốc độ tối đa (km/h) 168 - - - - - - 168 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.14 - - - - - - 7.14 5.16, 5.3 5.16 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.87 - - - - - - 7.87 6.8, 6.87 6.8 6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.25 - - - - - - 6.25 4.21, 4.36 4.21 4.36
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn, Thanh xoắn, Trục xoắn lò xo trụ Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Bán độc lập dạng thanh xoắn Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Ăng ten thường - Ăng ten thường - - - - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Simili, Da, Da pha nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Simili Da Da - Da pha nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ cơ, Analog Đồng hồ cơ Analog - - - - - Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane, 3 chấu, bọc Urethane, Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng, Bọc da, gật gù, Da cao cấp, sưởi Urethane 3 chấu, bọc Urethane Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Bọc da, gật gù Bọc da, gật gù - Da cao cấp, sưởi Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, sưởi - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 - Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế
Điều hòa Chỉnh cơ, Cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng, 1 1 vùng 1 - 1 - 1 1 vùng 1 1 1
Màn hình giải trí Đầu CD/radio, Radio/CD, Không, DVD Đầu CD/radio Radio/CD - - - Không DVD - - -
Hệ thống loa 4 - 4 4 4 4 - - CD 4 loa, DVD 4 loa CD 4 loa DVD 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái, Chỉnh điện - - - Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái Chỉnh điện - Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, DVD, Bluetooth USB, AUX AUX, USB - DVD, USB, AUX, Bluetooth DVD, USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX AUX/USB/Bluetooth, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 0, 1, 6 - 2 0 1 1 - 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - - - 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -
Camera Không, Lùi - - Không - - - Lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎