So sánh xe Kia Rondo GAT 2018 vs Porsche Macan 2.0 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4686
Chiều Rộng (mm)
1805
1923
Chiều Cao (mm)
1610
1624
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2807
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
1795
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
2519
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
-
Công suất cực đại (kW)
118
185
Công suất cực đại (hp)
158
252
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5000 - 6800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm MPI
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
65
Tốc độ tối đa (km/h)
-
227
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, Đa liên kết, Bộ giảm chấn, Lò xo trụ, Thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Độc lập, Đa liên kết, Bộ giảm chấn, Lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
-
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8’’, GPS
-
Hệ thống loa
6
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-