So sánh xe Kia Rondo GAT Deluxe 2020 vs Audi Q8 Premium 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4986
Chiều Rộng (mm)
1805
1995
Chiều Cao (mm)
1610
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2995
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
V6 TFSI Mild Hybrid
Công suất cực đại (kW)
118
250
Công suất cực đại (hp)
158
335
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp FSI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
85
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV) 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Matrix với đèn ban ngày LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Thường
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Valcona
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu bọc da đa chức năng, lẫy chuyển số, chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện đa hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8inch
Kép MMI Touch Response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Hệ thống loa
6
Audi Sound System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-