So sánh xe Kia Seltos Deluxe 1.4 AT 2023 vs Mazda CX3 Premium 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SP2
DK
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1353
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4275
Chiều Rộng (mm)
1800
1765
Chiều Cao (mm)
1645
1535
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1250
1256
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
1695
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
350 - 1.260

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
103
-
Công suất cực đại (hp)
138
110/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
242
144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3200
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp
Turbocharger
không
Loại hộp số
Tự động Ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
7 cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
48
Chế độ vận hành
-
Normal/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.5 inch
Analog & Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
AVN 8 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎