|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 2019 2019 | 2021 2021 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 | 999 999 999 999 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4300 4300 4300 4300 | 4541 4541 4541 4541 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1700 1700 1700 1700 | 1752 1752 1752 1752 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460 1460 1460 1460 | 1487 1487 1487 1487 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 2570 | 2651 2651 2651 2651 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1480 1480 1480 1480 | 1511 1511 1511 1511 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1480 1480 1480 1480 | 1496 1496 1496 1496 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 | 178 178 178 178 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 5.2 5.2 5.2 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 | 16 inch, 17 inch 16 inch 16 inch 17 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1030, 1040 1030 1030 1040 | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1480, 1490 1480 1480 1490 | - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 475 475 475 475 | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI | 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 | |
| Công suất cực đại (kW) | 69.9 69.9 69.9 69.9 | 115 115 115 115 | |
| Công suất cực đại (hp) | 94 94 94 94 | - - - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 | 5000 5000 5000 5000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 132 132 132 | 178 178 178 178 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 | 1750 1750 1750 1750 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 3 3 3 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước Trước Trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - - - | TSI Turbo TSI Turbo TSI Turbo TSI Turbo | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | - - - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT MT AT | Số Sàn, Tự động Số Sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 5 4 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 43 43 | - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 170 170 170 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.3 5.3 5.3 5.3 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.5 6.5 6.5 6.5 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.6 4.6 4.6 4.6 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen Halogen LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen Halogen LED | |
| Ăng ten | Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog | TFT 3.5 inch, TFT 4.2 inch, Digital Display 8 inch TFT 3.5 inch TFT 4.2 inch Digital Display 8 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane, Da Urethane Da Da | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng có làm mát | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng có làm mát | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - | |
| Sạc không dây | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có Không có | Không, Có Không Không Có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch | 7 inch, 10 inch 7 inch 10 inch 10 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa | 4, 8, 8 Skoda sound + 1 Sub woofer 4 8 8 Skoda sound + 1 Sub woofer | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - - | |
| Chuẩn kết nối | AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link | Apple CarPlay và Android Auto có dây, Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto có dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 | 6 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi | Không, Lùi Không Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |