So sánh xe Kia Soluto 2025 vs Skoda Slavia 2025

Kia Soluto 2025

×

Skoda Slavia 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 999 999 999 999
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4541 4541 4541 4541
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1752 1752 1752 1752
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1487 1487 1487 1487
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2651 2651 2651 2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1511 1511 1511 1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1496 1496 1496 1496
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 178 178 178 178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 16 inch, 17 inch 16 inch 16 inch 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1040 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1490 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3 1.0 L TSI 115 I3
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 115 115 115 115
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 5000 5000 5000 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 178 178 178 178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 1750 1750 1750 1750
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp - - - - TSI Turbo TSI Turbo TSI Turbo TSI Turbo
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT Số Sàn, Tự động Số Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog TFT 3.5 inch, TFT 4.2 inch, Digital Display 8 inch TFT 3.5 inch TFT 4.2 inch Digital Display 8 inch
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da - - - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không, Có Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch 7 inch, 10 inch 7 inch 10 inch 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4, 8, 8 Skoda sound + 1 Sub woofer 4 8 8 Skoda sound + 1 Sub woofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link Apple CarPlay và Android Auto có dây, Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto có dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không, Lùi Không Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎