So sánh xe Kia Soluto 2026 vs Nissan Almera 2024

Kia Soluto 2026

×

Nissan Almera 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 4, 4 - 2024 4 4 - 2024 4 - 2024 4 - 2024 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2024 2024 - - - 2024
Mã thế hệ - - - - N18 N18 N18 N18 N18 N18
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 999 999 999 999 999 999
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4495 4495 4495 4495 4495 4495
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1740 1740 1740 1740 1740 1740
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460, 1455 1460 1455 1455 1455 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2620 2620 2620 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1525 1525 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1535 1535 1535 1535 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 155, 140, 145, 160 155 140 145 160 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 195/65R15, 205/55R16 195/65R15 195/65R15 195/65R15 205/55R16 195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1040 1078, 1089, 1090 1078 1089 1089 1089 1090
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1490 1485 1485 1485 1485 1485 1485
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI HRA0DET HRA0DET HRA0DET HRA0DET HRA0DET HRA0DET
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 74 74 74 74 74 74
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 99 99 99 99 99 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 5000 5000 5000 5000 5000 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 152 152 152 152 152 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - - - -
Loại tăng áp - - - - DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ - - - - 9.5:1 9.5:1 9.5:1 9.5:1 9.5:1 9.5:1
Loại hộp số MT, AT MT MT AT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 35 35 35 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5, 21, 30 5,21 5,21 5,21 5,30 5,30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 6, 40, 90 6,40 6,40 6,40 6,90 6,90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 4, 45, 50, 40 4,45 4,50 4,50 4,40 4,40
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch, Digital 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin Analog kết hợp với màn hình thông tin Analog kết hợp với màn hình thông tin Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao, 3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - -
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - - - - - -
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch Không có, Màn hình giải trí 8 inch, 8 inch Không có Không có Không có Màn hình giải trí 8 inch 8 inch
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 Loa, 6 Loa 4 Loa 4 Loa 4 Loa 6 Loa 6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link Radio AM/FM, USB, AUX, AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay Radio AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2, 6 2 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không, Lùi, 360 Không Lùi Không 360 360
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎