So sánh xe Kia Soluto 2026 vs Mitsubishi Attrage 2023

Kia Soluto 2026

×

Mitsubishi Attrage 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4305 4305 4305 4305
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1445 1445 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1430 1430 1430 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1040 875, 905 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1490 1330, 1350 1330 1350 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 57 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 78 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT, AT MT MT AT Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - - - -
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 4 4 4
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎