So sánh xe Kia Sorento 2017 vs Chevrolet Trailblazer 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2011
Năm kết thúc thế hệ
2014
2020
Mã thế hệ
XM
RG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4887
Chiều Rộng (mm)
1885
1902
Chiều Cao (mm)
1755
1852
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
221
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
2150
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2735

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4L
2.5 L Duramax VGT I4 - T
Công suất cực đại (kW)
130
-
Công suất cực đại (hp)
174
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
76
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da, 2 tông màu đen/xám
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Da, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎