So sánh xe Kia Sorento 2016 vs Toyota Fortuner 2014

Kia Sorento 2016

×

Toyota Fortuner 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ XM XM XM XM XM AN60 AN60 - AN60 - AN60
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2199 2199 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4685 4685 4685 4685 4685 4705 4705 4705 4705 4705 4705
Chiều Rộng (mm) 1885 1885 1885 1885 1885 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1755 1755 1755 1755 1755 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2750 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 185 185 220 220 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 1720 1720 1720 1710 - 1770, 1825 - 1875, 1780 - 1820 1710 - 1770 1710 - 1770 1825 - 1875 1825 - 1875 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 2350 2350 2350 2350 2350, 2450 2350 2350 2450 2450 2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L 2.2L CRDi 2.2L CRDi 2TR - FE, 2TR-FE, 2KD-FTV 2TR - FE 2TR-FE 2TR - FE 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 130, 145 130 130 145 145 118, 106 118 118 118 118 106
Công suất cực đại (hp) 174, 195 174 174 195 195 158, 142 158 158 158 158 142
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 3800 3800 5200, 3400 5200 5200 5200 5200 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 422, 437 227 227 422 437 241, 343 241 241 241 241 343
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800 - 2500 3750 3750 1800 - 2500 1800 - 2500 3800, 1600 - 2800 3800 3800 3800 3800 1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng trực tiếp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun xăng trực tiếp - - - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động AT, MT AT AT AT AT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4, 5 4 4 4 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 72 72 72 65 65 65 65 65 65
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen LED Halogen, HID Halogen Halogen HID HID Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Halogen Halogen - Halogen - Halogen
Ăng ten - - - - - Ăng ten trên kính, Ăng ten in trên kính Ăng ten trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Simily Da cao cấp Da cao cấp Simily Da cao cấp Da, Nỉ Da Da Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Optitron Optitron Optitron Optitron - Optitron
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng, Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Trượt Trượt - Trượt - Trượt
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Màn hình giải trí TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch Cảm ứng - - - Cảm ứng -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái - Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, Cổng AUX, Bluetooth, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Cổng AUX, USB, Bluetooth DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 6 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -