So sánh xe Ford Everest 2025 vs Toyota Fortuner 2014

Ford Everest 2025

×

Toyota Fortuner 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2009 2009 2009 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB AN60 AN60 - AN60 - AN60
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1996 1996 1996 1996 1996 1996 1996 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4914 4914 4914 4914 4914 4914 4914 4705 4705 4705 4705 4705 4705
Chiều Rộng (mm) 1923 1923 1923 1923 1923 1923 1923 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1841 1841 1841 1841 1841 1841 1841 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 2900 2900 2750 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 220 220 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 255/65R18, 255/55R20 255/65R18 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - 1710 - 1770, 1825 - 1875, 1780 - 1820 1710 - 1770 1710 - 1770 1825 - 1875 1825 - 1875 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 2350, 2450 2350 2350 2450 2450 2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 2TR - FE, 2TR-FE, 2KD-FTV 2TR - FE 2TR-FE 2TR - FE 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 125kW/3500, 154.3kW/3750 125kW/3500 125kW/3500 125kW/3500 125kW/3500 154.3kW/3750 154.3kW/3750 118, 106 118 118 118 118 106
Công suất cực đại (hp) 170, 209.8 170 170 170 170 209.8 209.8 158, 142 158 158 158 158 142
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - - - 5200, 3400 5200 5200 5200 5200 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 405/1750-2500, 500/1750-2000 405/1750-2500 405/1750-2500 405/1750-2500 405/1750-2500 500/1750-2000 500/1750-2000 241, 343 241 241 241 241 343
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 3750 3500 3500 3500 3500 3750 3750 3800, 1600 - 2800 3800 3800 3800 3800 1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun xăng trực tiếp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun xăng trực tiếp - - - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại tăng áp Single Turbo, Bi Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Bi Turbo Bi Turbo - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT, MT AT AT AT AT MT
Số lượng cấp số 6, 10 6 6 6 6 10 10 4, 5 4 4 4 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80 80 80 65 65 65 65 65 65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.561, 8.56, 8.2, 8.0, 8.43 8.561 8.56 8.2 8.2 8.0 8.43 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.8, 11.08, 10.61, 10.5, 9.6, 10.09 10.8 11.08 10.61 10.5 9.6 10.09 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.17, 7.09, 6.8, 7.1, 7.45 7.17 7.09 6.8 6.8 7.1 7.45 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED Matrix LED LED LED LED LED Matrix LED Matrix Halogen, HID Halogen Halogen HID HID Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen Halogen - Halogen - Halogen
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu Ăng ten trên kính, Ăng ten in trên kính Ăng ten trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da + Vinyl tổng hợp, Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da + Vinyl tổng hợp Da, Nỉ Da Da Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8 Inch, 12.4 Inch 8 Inch 8 Inch 8 Inch 12.4 Inch 12.4 Inch 12.4 Inch Optitron Optitron Optitron Optitron - Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng, Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Trượt Trượt - Trượt - Trượt
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 10 Inch, Màn TFT cảm ứng 10.1 Inch, Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 10.1 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Cảm ứng - - - Cảm ứng -
Hệ thống loa 8, 12 loa B&O 8 8 8 8 12 loa B&O 8 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Hàng ghế trước, Toàn bộ 2 hàng ghế Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Toàn bộ 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái - Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, Cổng AUX, Bluetooth, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Cổng AUX, USB, Bluetooth DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Camera Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi 360 360 360 - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -