So sánh xe Hyundai SantaFe 2026 vs Toyota Fortuner 2014

Hyundai SantaFe 2026

×

Toyota Fortuner 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 5 5 5 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2009 2009 2009 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ MX5 MX5 MX5 MX5 MX5 MX5 MX5 AN60 AN60 - AN60 - AN60
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2497, 1598 2497 2497 2497 2497 2497 1598 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7, 6 7 6 7 6 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4830 4830 4830 4830 4830 4830 4830 4705 4705 4705 4705 4705 4705
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1770 1770 1770 1770 1770 1770 1770 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2750 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1540 1540 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177 177 177 177 177 177 177 220 220 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 245/45 R21, 255/45 R20, 255/45R20 235/60 R18 245/45 R21 245/45 R21 245/45 R21 255/45 R20 255/45R20 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2060 2060 2060 2060 2060 2060 2060 1710 - 1770, 1825 - 1875, 1780 - 1820 1710 - 1770 1710 - 1770 1825 - 1875 1825 - 1875 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2445 2445 2445 2445 2445 2445 2445 2350, 2450 2350 2350 2450 2450 2350
Dung tích khoang hành lý (lít) 1275 1275 1275 1275 1275 1275 1275 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 GDi, Smartstream G2.5 T-GDi, Smartstream G1.6 T-GD Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 T-GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G1.6 T-GD 2TR - FE, 2TR-FE, 2KD-FTV 2TR - FE 2TR-FE 2TR - FE 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 143, 209, 132 143 143 143 209 143 132 118, 106 118 118 118 118 106
Công suất cực đại (hp) 194, 281, 177 194 194 194 281 194 177 158, 142 158 158 158 158 142
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 5800, 5500 6100 6100 6100 5800 6100 5500 5200, 3400 5200 5200 5200 5200 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 422, 265 246 246 246 422 246 265 241, 343 241 241 241 241 343
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1700-4500, 1500 - 4500 4000 4000 4000 1700-4500 4000 1500 - 4500 3800, 1600 - 2800 3800 3800 3800 3800 1600 - 2800
Kiểu dáng động cơ I, Thẳng hàng I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun xăng trực tiếp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun xăng trực tiếp - - - Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại tăng áp Turbo - - - Turbo - - - - - - - -
Loại hộp số AT, DCT AT AT AT DCT AT AT AT, MT AT AT AT AT MT
Số lượng cấp số 8, 6 8 8 8 8 8 6 4, 5 4 4 4 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67 67 65 65 65 65 65 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 198 198 198 198 198 198 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.31, 8.72, 9.57, 6.37 8.31 8.72 8.72 9.57 8.31 6.37 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.31, 12.09, 14.16, 11.99, 7.11 11.31 12.09 12.09 14.16 11.99 7.11 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.54, 6.69, 6.86, 5.94 6.54 6.69 6.69 6.86 6.86 5.94 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Smart, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 60 - - - - - 60 - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264/1700 - - - - - 264/1700 - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 235/5600 - - - - - 235/5600 - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367/1000 - 4100 - - - - - 367/1000 - 4100 - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector Halogen, HID Halogen Halogen HID HID Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen Halogen - Halogen - Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Ăng ten trên kính, Ăng ten in trên kính Ăng ten trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Da Da, Nỉ Da Da Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Optitron Optitron Optitron Optitron - Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng Da, sưởi vô lăng Da Da, sưởi vô lăng Da, sưởi vô lăng Da, sưởi vô lăng Da Da 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng, Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Trượt Trượt - Trượt - Trượt
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ, sưởi ghế Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Cửa sổ trời đôi Không có Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng - - - Cảm ứng -
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm và chống kẹt phía người lái - Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, Cổng AUX, Bluetooth, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Cổng AUX, USB, Bluetooth DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 - - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -