So sánh xe Ford Everest 2025 vs Volkswagen Teramont 2026

Ford Everest 2025

×

Volkswagen Teramont 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2025 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1996 1996 1996 1996 1996 1996 1996 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4914 4914 4914 4914 4914 4914 4914 5158 5158 5158
Chiều Rộng (mm) 1923 1923 1923 1923 1923 1923 1923 1991 1991 1991
Chiều Cao (mm) 1841 1841 1841 1841 1841 1841 1841 1788 1788 1788
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 2900 2900 2980 2980 2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1704 1704 1704
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1719 1719 1719
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 - - -
Kích thước lốp/lazang 255/65R18, 255/55R20 255/65R18 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/50R20 255/50R20 255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - 2125 2125 2125
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 3275 3275 3275
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - 286 - 583 - 2485 286 - 583 - 2485 286 - 583 - 2485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 2.0 L I4 450TSI 2.0 L I4 450TSI 2.0 L I4 450TSI
Công suất cực đại (kW) 125kW/3500, 154.3kW/3750 125kW/3500 125kW/3500 125kW/3500 125kW/3500 154.3kW/3750 154.3kW/3750 - - -
Công suất cực đại (hp) 170, 209.8 170 170 170 170 209.8 209.8 272 272 272
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - - - 5000 - 6500 5000 - 6500 5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 405/1750-2500, 500/1750-2000 405/1750-2500 405/1750-2500 405/1750-2500 405/1750-2500 500/1750-2000 500/1750-2000 400 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 3750 3500 3500 3500 3500 3750 3750 1700 - 4500 1700 - 4500 1700 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun nhiên liệu kép Phun nhiên liệu kép Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp Single Turbo, Bi Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Bi Turbo Bi Turbo Turbocharger, Intercooler Turbocharger, Intercooler Turbocharger, Intercooler
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số 6, 10 6 6 6 6 10 10 7 7 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80 80 80 70 70 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 8.5 8.5 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.561, 8.56, 8.2, 8.0, 8.43 8.561 8.56 8.2 8.2 8.0 8.43 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.8, 11.08, 10.61, 10.5, 9.6, 10.09 10.8 11.08 10.61 10.5 9.6 10.09 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.17, 7.09, 6.8, 7.1, 7.45 7.17 7.09 6.8 6.8 7.1 7.45 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED Matrix LED LED LED LED LED Matrix LED Matrix LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da + Vinyl tổng hợp, Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da cao cấp có thông gió và sưởi ghế Da + Vinyl tổng hợp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8 Inch, 12.4 Inch 8 Inch 8 Inch 8 Inch 12.4 Inch 12.4 Inch 12.4 Inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Gập điện 50:50 Gập điện 50:50 Gập điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Climate control Tự động Climate control Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 10 Inch, Màn TFT cảm ứng 10.1 Inch, Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 10.1 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 12 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 8, 12 loa B&O 8 8 8 8 12 loa B&O 8 Harman Kardon 12 loa Harman Kardon 12 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Hàng ghế trước, Toàn bộ 2 hàng ghế Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Toàn bộ 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi 360 360 360 360 360 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎