So sánh xe Toyota Fortuner 2019 vs Volkswagen Teramont 2026

Toyota Fortuner 2019

×

Volkswagen Teramont 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2025 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AN160, AN150 AN160 AN160 AN150 AN150 AN150 AN160 AN160 AN160 AN160 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - Indonesia Indonesia - Indonesia - Indonesia - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2694, 2755, 2393 2694 2694 2694 2755 2755 2393 2393 2393 2393 1984 1984 1984
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 5158 5158 5158
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1991 1991 1991
Chiều Cao (mm) 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1788 1788 1788
Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2980 2980 2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1704 1704 1704
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1719 1719 1719
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219 219 219 219 219 219 219 219 219 219 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 - - -
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17, 265/60R18, 265/60 R18 265/65 R17 265/60R18 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 255/50R20 255/50R20 255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1875, 1885, 2025, 2105, 1980, 1995 1875 1885 2025 2105 2105 1980 1980 1995 1995 2125 2125 2125
Trọng lượng toàn tải (kg) 2500, 2620, 2750, 2605 2500 2500 2620 2750 2750 2605 2605 2605 2605 3275 3275 3275
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - - 286 - 583 - 2485 286 - 583 - 2485 286 - 583 - 2485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC, Động cơ xăng I4 2.7L, Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ xăng I4 2.7L Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng 2.0 L I4 450TSI 2.0 L I4 450TSI 2.0 L I4 450TSI
Công suất cực đại (kW) 122, 130, 110 122 122 122 130 130 110 110 110 110 - - -
Công suất cực đại (hp) 164, 174, 148 164 164 164 174 174 148 148 148 148 272 272 272
Vòng tua tối đa (rpm) 5200, 3400 5200 5200 5200 3400 3400 3400 3400 3400 3400 5000 - 6500 5000 - 6500 5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245, 450, 400 245 245 245 450 450 400 400 400 400 400 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 2400, 1600-2000 4000 4000 4000 2400 2400 1600-2000 1600-2000 1600-2000 1600-2000 1700 - 4500 1700 - 4500 1700 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - - Phun nhiên liệu kép Phun nhiên liệu kép Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp - - - - - - - - - - Turbocharger, Intercooler Turbocharger, Intercooler Turbocharger, Intercooler
Tỷ số nén động cơ 10.2, 15.6 10.2 10.2 10.2 15.6 15.6 15.6 15.6 15.6 15.6 - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT AT AT AT MT MT AT AT Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 7 7 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 70 70 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - 8.5 8.5 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) 175, 180, 160, 170 175 175 175 180 180 160 160 170 170 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10.7, 11.1, 8.7, 7.2, 7.49 10.7 10.7 11.1 8.7 8.7 7.2 7.2 7.49 7.49 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.6, 14, 11.4, 8.7, 9.05 13.6 13.6 14 11.4 11.4 8.7 8.7 9.05 9.05 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.1, 9.4, 7.2, 6.2, 6.57 9.1 9.1 9.4 7.2 7.2 6.2 6.2 6.57 6.57 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro4, Euro 4 Euro4 Euro4 Euro 4 Euro4 Euro 4 Euro4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Loại cổng sạc 3 cổng sạc 12V và một ổ cắm AC 220V - 3 cổng sạc 12V và một ổ cắm AC 220V - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, phụ thuộc Phụ thuộc, liên kết 4 điểm phụ thuộc Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, đĩa Đĩa đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen dạng bóng chiếu, Halogen dạng bóng chiếu, LED dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu LED dạng bóng chiếu LED dạng bóng chiếu LED dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - - - - Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da cao cấp, Nỉ Da Da cao cấp Da Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu TFT, Màn hình màu TFT 4.2 inch, Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT - Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT Màn hình đơn sắc Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện, 3 chấu đa chức năng, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện 3 chấu đa chức năng, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Thể thao chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng, gập theo tỷ lệ 60:40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng, gập theo tỷ lệ 60:40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên, chỉnh tay 2 hướng, gập 50:50 Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên chỉnh tay 2 hướng, gập 50:50 Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Gập điện 50:50 Gập điện 50:50 Gập điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, 2 giàn lạnh, Tự động 2 giàn lạnh, Chỉnh tay Tự động, 2 giàn lạnh Tự động 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Tự động Climate control Tự động Climate control Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 giàn lạnh, 2 2 giàn lạnh 2 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - - - - - - Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inches, cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inches cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 12 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6, 6 loa 6 6 loa 6 6 6 6 6 6 6 Harman Kardon 12 loa Harman Kardon 12 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - - - - - - Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Kêt nối AUX/USB/Bluetooth, DVD, kết nối USB, AUX, Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth DVD, kết nối USB, AUX, Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí, 3 điểm 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Không có Camera lùi Không có Camera lùi 360 360 360
Phanh tay điện tử - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎