So sánh xe Kia Sorento Premium 2.2 AT AWD 2023 vs VinFast Limo Green AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
2199
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4740
Chiều Rộng (mm)
1900
1872
Chiều Cao (mm)
1700
1723
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
578
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
18inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2570
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW)
148
150
Công suất cực đại (hp)
198
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
DCT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
-
Chế độ vận hành
SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE
Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh)
-
60,13
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
450
Thời gian sạc nhanh (h)
-
30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
AVN 10.25 inch
-
Vô lăng
-
Bọc Nhựa tổng hợp
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
10,1 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
-