So sánh xe Kia Sportage 2026 vs Hyundai Tucson 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Thế hệ thứ 3 (TL)
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NQ5
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1999
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4480
Chiều Rộng (mm)
1865
1850
Chiều Cao (mm)
1700
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2020
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
D4HA (Diesel R 2.0 CRDi)
Công suất cực đại (kW)
115
-
Công suất cực đại (hp)
154
155
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
I
4 xy-lanh thẳng hàng, Turbo Diesel (CRDi)
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
Comfort, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
8 loa Harman Kardon
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-