So sánh xe LandRover Defender 130 X-Dynamic HSE 3.0 I6 P400 2025 vs Mini Countryman JCW 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L663
U25
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
4447
Chiều Rộng (mm)
2008
1843
Chiều Cao (mm)
1970
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
2692
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1703
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218 - 291
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
20 inch
245/40R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2550
1660
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2235
Dung tích khoang hành lý (lít)
389 - 1232 - 2291
440 - 1450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium AJ300
2.0 L B48 I4
Công suất cực đại (kW)
294
233
Công suất cực đại (hp)
400
317
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
5750 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
2000 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
-
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
Twin Power Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
54
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
7.1
Tốc độ tối đa (km/h)
191
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.1
6.6
Chế độ vận hành
-
**Green (tiết kiệm), **Mid (trung bình), và Sport (thể thao)
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
-
Dung lượng Pin (kWh)
0.23 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor cao cấp
Da Vescin
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da Windsor, chỉnh điện
Da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi và Làm mát
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi và Làm mát
Chỉnh điện, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ 60:40
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh trượt điện + Kính panorama cố định riêng cho hàng ghế thứ 3
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
OLED 9.5 inch tràn viền
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Meridian™ Sound 400W (11 loa bao gồm loa siêu trầm)
Harman Kardon (12 loa, 365 W)
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto. kết nối thông minh MINI Connected

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ 3D
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-