So sánh xe LandRover Range Rover HSE 5.0 V8 2013 vs Mitsubishi Zinger GLS 2.4 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
2351
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4585
Chiều Rộng (mm)
2073
1775
Chiều Cao (mm)
1835
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
225/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2200
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 V8
-
Công suất cực đại (kW)
-
101
Công suất cực đại (hp)
375
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
510
207
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI)
-
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8 – 14.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tiêu chuẩn Grained Leather
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng 3 chỗ ngồi, chỉnh ngả lưng bằng điện nhẹ. Tích hợp sưởi ghế hai bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
-
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-