So sánh xe LandRover Range Rover HSE 5.0 V8 2013 vs Porsche Cayenne Turbo S 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2010
Năm kết thúc thế hệ
2021
2017
Mã thế hệ
L405
92A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
4806
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4855
Chiều Rộng (mm)
2073
1939
Chiều Cao (mm)
1835
1702
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2895
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
295/35R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2200
2235
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
2900
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
670 - 1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 V8
4.8L M4851 V8 twin-turbo
Công suất cực đại (kW)
-
419
Công suất cực đại (hp)
375
570
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
510
800
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI)
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động Tiptronic S
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
4.1
Tốc độ tối đa (km/h)
210
284
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8 – 14.0
11.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tiêu chuẩn Grained Leather
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng 3 chỗ ngồi, chỉnh ngả lưng bằng điện nhẹ. Tích hợp sưởi ghế hai bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
-
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-