So sánh xe Lexus LX 2018 vs Mercedes Benz GLS 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
2
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
J200
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
5663
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
5130
Chiều Rộng (mm)
1980
1934
Chiều Cao (mm)
1865
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.15
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
275/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
2455
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
-
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
362
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
1600-2400
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.1
7.1 - 7.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
Individual, Comfort, Sport, Sport+, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén có treo thích ứng AVS
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Khí nén có treo thích ứng AVS
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
Màn hình màu đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Gập 60:40, chỉnh điện
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
14 loa Harman Kardon, công suất 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-