So sánh xe Lexus LX 2019 vs Suzuki XL7 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4450
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
195/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1175
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
K15B
Công suất cực đại (kW)
-
77
Công suất cực đại (hp)
-
103
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
màn hình MID LCD 4.2 inch màu
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
-
50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎