So sánh xe Lexus LX 570 Super Sport 2021 vs Mercedes Benz GLS 600 4Matic Maybach 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
3
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2019
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
X167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
5205
Chiều Rộng (mm)
1980
2157
Chiều Cao (mm)
1865
1838
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3135
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
1699
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
1723
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
307
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.27
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
P285/40HR23 - P325/35HR23
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
2785
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
4.0 L M177 twin-turbo V8
Công suất cực đại (kW)
-
410
Công suất cực đại (hp)
362
557
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
730
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
2500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
90/9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
210
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.1
11.7 - 12.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad, Maybach
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (EQ Boost)
Loại Động cơ điện
-
Khởi động tích hợp ISG
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
22
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Khí nén AIRMATIC - E-Active Body Control
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Khí nén AIRMATIC - E-Active Body Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
Bọc da nappa và ốp gỗ. Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi, làm mát, massage
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
12.3 inch, MBUX + màn hình 7 inch hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Âm thanh vòm high-end thượng hạng Burmester® 3D 26 loa công suất 1.590 W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎