So sánh xe Mazda 2 Luxury 2021 vs Nissan Sunny XV Premium S 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4425
Chiều Rộng (mm)
1695
1695
Chiều Cao (mm)
1470
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1074
1059
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
HR15
Công suất cực đại (kW)
6000 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
110
98
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
41
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay, trượt và gập
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7"
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎