So sánh xe Mazda 2 2022 vs BYD Dolphin 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1496
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4065
4125
Chiều Rộng (mm)
1695
1770
Chiều Cao (mm)
1515
1570
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
5.25
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
195/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1092
1405
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
1780
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
345/1310

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
-
Công suất cực đại (hp)
109
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Loại Động cơ điện
-
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
94
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
180
Dung lượng Pin (kWh)
-
44.9
Loại pin
-
BYD Blade
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
405
Loại cổng sạc
-
2 USB phía trước, 1 USB phía sau
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
DC 30 phút (SOC 30%-80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
CCS2, DC 60/ AC 6.6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình LCD 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả
Điều hòa
Tự động
Tự động
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
có bộ căng trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Toàn cảnh 360
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-