So sánh xe Mazda 3 2016 vs Honda Civic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
10
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
BM/BN/BY
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4630
Chiều Rộng (mm)
1795
1799
Chiều Cao (mm)
1455
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1331
Trọng lượng toàn tải (kg)
1835
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
414
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv 1.5L
1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW)
83
-
Công suất cực đại (hp)
112
170
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1700-5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp.
phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3 giây
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập/ Lò xo
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da 3 chấu
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
LCD cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp
Hệ thống loa
6
8 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB
Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
4
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎