So sánh xe Mazda 3 2017 vs Kia K3 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2017
2
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
BM/BN/BY
YD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4530
Chiều Rộng (mm)
1705
1780
Chiều Cao (mm)
1465
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1310
1226
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1750
Dung tích khoang hành lý (lít)
314
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv 1.5L
Xăng, Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW)
-
95
Công suất cực đại (hp)
110
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
50
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Chế độ vận hành
Thể thao
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Không
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB/AUX/Bluetooth
AUX,USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-