So sánh xe Mazda 3 2024 vs BMW 3 Series 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BP
G20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4713
Chiều Rộng (mm)
1795
1827
Chiều Cao (mm)
1440
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2725
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1583
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1598
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
136
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.65
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
225/40 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1330
1525
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
B48B20
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
110/6000
258
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
146/3500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.25
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.15
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.16
5.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Hệ thống treo thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Sensatec
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
8.8 inch
Màn hình cong 14.9 inch
Hệ thống loa
8
16 loa Harman Kardon, công 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-