So sánh xe Mazda 6 2020 vs Lexus ES 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
7
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GJ1 / GL
XZ10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4865
4975
Chiều Rộng (mm)
1840
1865
Chiều Cao (mm)
1450
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
2870
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19)
235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
1620
Trọng lượng toàn tải (kg)
1970
2110
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
454

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.0L
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
152
Công suất cực đại (hp)
154/6.000 (Hp/rpm)
204
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200/4.000 (Nm/rpm)
243
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000-5000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Chế độ lái Normal & Sport
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Trailing Wishbone
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da F-Sport Synthetic
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, sấy vô lăng
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỉ lệ 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
12.3 inch cảm ứng
Hệ thống loa
11 loa Bose
10 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các vị trí
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-