So sánh xe Mazda BT50 2016 vs Nissan Navara 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2488
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5365
5230
Chiều Rộng (mm)
1850
1850
Chiều Cao (mm)
1821
1907
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
237
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
6.5
Kích thước lốp/lazang
255/70R16
255/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2076
1880
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200
2880

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 Diesel
YD25DDTi
Công suất cực đại (kW)
110
128
Công suất cực đại (hp)
148
171
Vòng tua tối đa (rpm)
3700
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
403
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-2500
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Tỷ số nén động cơ
-
16.5:1
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro II

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Nhíp với bộ giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống với van điều hòa lực phanh theo tải

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Ăng ten cột
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
-
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Điều hòa chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
MP3/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
-
✔︎