So sánh xe Mazda CX3 2021 vs Toyota Avanza 2017

Mazda CX3 2021

×

Toyota Avanza 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2025 Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2021 2021 2021
Mã thế hệ DK DK DK DK - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496, 1329 1496 1329
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4275 4275 4275 4275 4190 4190 4190
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1660 1660 1660
Chiều Cao (mm) 1535 1535 1535 1535 1695 1695 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2655 2655 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525 1525 1525 1525 1425 1425 1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 1435 1435 1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 155 155 155 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 215/60 R16, 215/50 R18 215/60 R16 215/50 R18 215/50 R18 185/65R15, 185/70R14 185/65R15 185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1256 1256 1256 1256 1155, 1125 1155 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695 1695 1695 1695 1700, 1680 1700 1680
Dung tích khoang hành lý (lít) 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 350 - 1.260 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ P5-VPS P5-VPS P5-VPS P5-VPS 2NR-VE, 1NR-VE 2NR-VE 1NR-VE
Công suất cực đại (kW) - - - - 76 kW tại 6000 vòng/phút, 70 kW tại 6000 vòng/phút 76 kW tại 6000 vòng/phút 70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 110/6.000 (Hp/rpm) 102, 94 102 94
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 144/4.000 (Nm/rpm) 136, 121 136 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Trước, ngang Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) phun xăng trực tiếp (trực tiếp) - - -
Loại tăng áp không không không không - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 6 6 6 6 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48 45 45 45
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport Normal/Sport - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Projector, LED Halogen Projector LED Projector LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da + Nỉ, Da Da + Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog & Digital Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Da Da Da Da Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Màn hình giải trí 7 inch 7 inch 7 inch 7 inch DVD DVD -
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính - - - - Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -